artificial language

artificial language

An artist invents a new artificial language for a story.

Định nghĩa

Danh từ:
- Ngôn ngữ nhân tạo: "artificial language" một ngôn ngữ được tạo ra một cách chủ đích, thường nhằm phục vụ một mục đích cụ thể, chẳng hạn như giao tiếp quốc tế, lập trình máy tính, hoặc nghiên cứu khoa học. Khác với ngôn ngữ tự nhiên (như tiếng Anh, tiếng Việt) phát triển một cách tự nhiên qua thời gian, ngôn ngữ nhân tạo được xây dựng dựa trên các quy tắc hệ thống.

dụ sử dụng
  • (Esperanto một ngôn ngữ nhân tạo nổi tiếng được tạo ra để thúc đẩy giao tiếp quốc tế.)
  • (Ngôn ngữ lập trình máy tính Python một ngôn ngữ nhân tạo được thiết kế cho việc viết .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "constructed language": Một thuật ngữ đồng nghĩa với "artificial language", thường dùng trong ngữ cảnh ngôn ngữ học hoặc sáng tạo.
    • Klingon is a constructed language developed for the Star Trek franchise. (Klingon một ngôn ngữ được xây dựng phát triển cho vũ trụ Star Trek.)
  • "formal language": Một loại ngôn ngữ nhân tạo được sử dụng trong toán học logic, cấu trúc chính xác quy tắc chặt chẽ.
    • The syntax of a formal language is defined by a set of rules. (Cú pháp của một ngôn ngữ hình thức được định nghĩa bởi một bộ quy tắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Artificial (tính từ): nhân tạo, không tự nhiên.
    • The artificial flowers look very realistic. (Những bông hoa nhân tạo trông rất thật.)
  • Language (danh từ): ngôn ngữ.
    • Learning a new language can be challenging. (Học một ngôn ngữ mới có thể khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Constructed language: ngôn ngữ được xây dựng.
  • Planned language: ngôn ngữ kế hoạch.
  • Invented language: ngôn ngữ được phát minh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Create an artificial language: tạo ra một ngôn ngữ nhân tạo.
    • Linguists often create artificial languages for experiments. (Các nhà ngôn ngữ học thường tạo ra ngôn ngữ nhân tạo cho các thí nghiệm.)
  • Learn an artificial language: học một ngôn ngữ nhân tạo.
    • Many people learn an artificial language like Esperanto to connect with others. (Nhiều người học một ngôn ngữ nhân tạo như Esperanto để kết nối với người khác.)
Thành ngữ liên quan
  • A tower of Babel: ám chỉ sự hỗn loạn do nhiều ngôn ngữ khác nhau (trái ngược với ngôn ngữ nhân tạo thống nhất).
    • Without an artificial language, the project became a tower of Babel. (Không ngôn ngữ nhân tạo, dự án trở nên hỗn loạn như tháp Babel.)